Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK

luyen-thi-hsk-3-online

Menu
  • TRANG CHỦ
  • Ngữ pháp HSK 1234
  • Giáo trình
    • Giáo trình Hán ngữ
    • Giáo trình Boya
    • Giáo trình chuẩn HSK
    • Đáp án 301
  • Chuyên ngành
    • Tiếng Trung thương mại
  • Theo chủ đề
    • Hội thoại chủ đề
  • Contact
Menu

Đáp án sách bài tập HSK 1

Posted on September 1, 2020March 27, 2024 by Tiểu Hồ Lô

Đáp án bài tập chuẩn HSK 1 Bài 4
Standard course HSK 1 answers Lesson 4

Sách bài học (textbook)

第4课:她是我的汉语老师

热身
(1) B
(2) D/E
(3) C
(4) A/F
(5) D
(6) A

练习3
(1) 他是乔布斯,他是美国人。
(2) 她是李娜,她是中国人。
(3) 她叫玛丽,她不是我老师,她是我朋友。
(4) 他叫大卫,他是我们的同学。

Sách bài tập (workbook)

第1-4题:听词或短语,判断对错
1.老师
2.美国
3.同学
4.朋友

参考答案:

1.X       2.X     3. ✓     4. ✓   

第二部分 

第5-8题:听对话,选择与对话内容-

5.男:她是谁?
女:她是我的汉语老师。

6.男:他叫什么名字?
女:他叫大卫,他是美国人。

7.男:她是哪国人?
女:她是中国人。

8.女:她是谁?
男:她是我同学,她叫玛丽。

参考答案:
5. E
7. D
8. B
6. A

Pages: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16

10 thoughts on “Đáp án sách bài tập HSK 1”

  1. Nguyen Duy says:
    July 24, 2022 at 4:36 pm

    So good

    Reply
  2. Nguyen Duy says:
    July 24, 2022 at 4:36 pm

    So good . I like page so I want page

    Reply
  3. Nguyễn Duy says:
    July 24, 2022 at 4:43 pm

    So good . I like app

    Reply
  4. Thư says:
    August 9, 2022 at 6:50 pm

    Nice

    Reply
  5. Tuyet says:
    May 3, 2023 at 4:02 pm

    great. I like it and I checked

    Reply
  6. Tuyet says:
    May 9, 2023 at 3:08 pm

    great, i checked

    Reply
  7. đặng đàm pthao says:
    June 18, 2023 at 10:20 am

    ok ổn

    Reply
  8. lyly says:
    June 22, 2023 at 5:29 pm

    câu 11 là Tao chứ ko phải là Kao

    Reply
  9. Đại Vũ Hoàng Triều says:
    July 4, 2023 at 12:10 am

    Cảm ơn ad làm bài rất tâm huyết giúp e học

    Reply
  10. trang says:
    April 3, 2025 at 1:00 pm

    thiếu rất nhiêu bài tập , không có bài sửa phần ngữ âm trong bài đọc , cập nhật lại đi ạ .

    Reply

Leave a Reply Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *




Mới nhất

  • Đáp án Giáo trình nghe Hán ngữ 2|Hanyu tingli jiaocheng 2 answer
  • Đáp án Giáo trình chuẩn HSK 3
  • Đáp án Giáo trình Boya sơ cấp 2

Xem thêm

  • Cách dùng 除了[chúle]…以外[yǐwài] Ngoài…ra
  • Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung quyển 2
  • 了(le) chỉ sự thay đổi… rồi(nữa)
  • Cách dùng 一下子[yíxiàzi] Bỗng nhiên, lập tức
  • Phân biệt 还是(háishì) hay là và 或者(huòzhě)hoặc
  • Cách dùng 如果[rúguǒ]…就[jiù]…Nếu…thì…
  • 在/正在/正“đang” diễn tả động tác đang tiến hành


Nội dung thuộc NguphapHSK.Com. Không sao chép dưới mọi hình thức.DMCA.com Protection Status

© 2020 NguPhapHSK.com

©2026 Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK | Design: Newspaperly WordPress Theme