Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK

luyen-thi-hsk-3-online

Menu
  • TRANG CHỦ
  • Ngữ pháp HSK 1234
  • Giáo trình
    • Giáo trình Hán ngữ
    • Giáo trình Boya
    • Giáo trình chuẩn HSK
    • Đáp án 301
  • Chuyên ngành
    • Tiếng Trung thương mại
  • Theo chủ đề
    • Hội thoại chủ đề
  • Contact
Menu

Đáp án sách bài tập Giáo trình chuẩn HSK 2

Posted on June 10, 2020March 27, 2024 by Tiểu Hồ Lô

第三课 左边那个红色的是我的

SÁCH BÀI HỌC

SÁCH BÀI TẬP

参考答案:
1-5:√ √ √ × √
6-10:F A E B C
11-15:A B C A B
16-20:E A F C B
21-25:B C A F D
26-30: √ √ × √ ×
31-35:D A F B C

一、听力 第一部分
1.这块手表不是我的,是我丈夫的。
2.他每天早上都要喝茶、看报纸。
3.你女儿的房间真漂亮,颜色也好看。
4.送牛奶的来了,你去开门吧。
5.旁边那个大点儿的杯子是我的。

第二部分
6. 男:今天早上送牛奶的来了吗?
女:我不知道,你看看外边有没有牛奶。
7. 女:今天的报纸在哪儿?
男:在电脑旁边。
8. 女:这个房间真漂亮!
男:这是我女儿的房间,旁边的是我儿子的。
9. 女:你喜欢哪件衣服?
男:我喜欢白色的。
10. 女:哪本书是你的?
男:这几本书都是我的。

第三部分
11. 女:你最喜欢哪块手表?
男:我最喜欢左边的。
问:男的最喜欢哪块手表?
12. 女:今天的报纸在桌子上,你看吧。
男:好,我知道了。
问:桌子上的报纸是哪天的?
13. 女:你听,送牛奶的来了,你去看一下。
男:不是送牛奶的,是送报纸的。
问:谁来了?
14. 男:丽丽,这个房间真大,这是谁的房间?
女:这是我爸爸妈妈的房间。
问:这是谁的房间?
15. 女:哪个杯子是你的?
男:都不是我的,给我一个新的吧。
问:哪个杯子是男的的?

三、语音
第1题:听录音,注意每个词中重音的位置
(1)电子邮件 (2)半途而废 (3)博大精深 (4)竭尽全力
(5)画蛇添足 (6)饱经沧桑 (7)拔苗助长 (8)侃侃而谈

第2题:听录音,注意每个词中重音的位置并跟读
(1)舒舒服服 (2)平平安安 (3)痛痛快快 (4)亮亮堂堂
(5)糊里糊涂 (6)干干净净 (7)黑咕隆咚 (8)唧唧咕咕

Pages: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17

2 thoughts on “Đáp án sách bài tập Giáo trình chuẩn HSK 2”

  1. viên hạnh says:
    April 12, 2022 at 9:32 am

    tôi cần xem đầy đủ đáp án. xin cảm ơn

    Reply
  2. thanh says:
    April 16, 2022 at 11:21 am

    cho em xem đáp án chi tiết bài 13,14,15 với ạ .Em xin cảm ơn

    Reply

Leave a Reply Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *




Mới nhất

  • Đáp án Giáo trình nghe Hán ngữ 2|Hanyu tingli jiaocheng 2 answer
  • Đáp án Giáo trình chuẩn HSK 3
  • Đáp án Giáo trình Boya sơ cấp 2

Xem thêm

  • Cách dùng 果然 [guǒrán] Quả nhiên, đúng là
  • Phân biệt 还是(háishì) hay là và 或者(huòzhě)hoặc
  • 了(le) chỉ sự thay đổi… rồi(nữa)
  • 在/正在/正“đang” diễn tả động tác đang tiến hành
  • Câu tồn hiện với 着(zhe)
  • Cấu trúc 都…了(dōu…le) đã…rồi
  • 一……也(都)+不(没) một…cũng không…


Nội dung thuộc NguphapHSK.Com. Không sao chép dưới mọi hình thức.DMCA.com Protection Status

© 2020 NguPhapHSK.com

©2026 Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK | Design: Newspaperly WordPress Theme